ăn mặn
Định nghĩa
- Động từ:
- Có thói quen hoặc sở thích ăn thức ăn có nhiều muối, nhiều mắm, nhiều gia vị mặn: Chỉ việc một người thích và thường xuyên dùng thức ăn có vị mặn đậm.
- (Nghĩa gốc, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại) Ăn thịt cá, trái với "ăn chay": Chỉ việc dùng các thực phẩm từ động vật, không kiêng cữ theo chế độ ăn chay.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa phổ biến):
- Ông ấy ăn mặn lắm, nấu canh phải cho thêm muối.
- Người bị cao huyết áp thường được khuyên không nên ăn mặn.
- Động từ (nghĩa gốc):
- Sau thời gian dài ăn chay, bà cụ bắt đầu ăn mặn trở lại. (Trong ngữ cảnh này, "ăn mặn" được hiểu là ăn thịt cá).
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ăn mặn nói ngay": Thành ngữ chỉ người có tính cách thẳng thắn, không quanh co, giấu giếm. (Lưu ý: Cụm từ này sử dụng "ăn mặn" theo nghĩa biểu tượng, liên tưởng đến tính cách mạnh mẽ, rõ ràng).
- Anh ấy là người ăn mặn nói ngay, có gì nói đấy.
- "Ăn mặn khát nước": Thành ngữ chỉ mối quan hệ nhân quả tự nhiên, việc gì cũng có hệ quả của nó.
- Làm điều xấu rồi sẽ gặp quả báo, đúng là ăn mặn khát nước.
Biến thể và từ gần giống
- Thích ăn mặn (cụm động từ): Nhấn mạnh sở thích cá nhân.
- Ăn đậm đà (cụm động từ): Cách nói nhẹ nhàng, tích cực hơn để chỉ việc thích ăn thức ăn có vị đậm, thường bao gồm cả vị mặn.
- Ăn chay (động từ): Trái nghĩa trực tiếp với nghĩa gốc của "ăn mặn", chỉ việc không ăn thịt cá, có thể kiêng cả các gia vị có nguồn gốc động vật.
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa phổ biến): Ăn nhiều muối, ăn đậm vị.
- (Cho nghĩa gốc): Ăn thịt cá, ăn lạt (trong một số ngữ cảnh địa phương, "ăn lạt" cũng có nghĩa là ăn thịt cá, trái với "ăn chay").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ăn mặn uống đậm (thành ngữ): Chỉ lối sống hoặc sở thích ăn uống đậm đà, mạnh mẽ, thường dùng với nghĩa bóng để chỉ tính cách.
- Con người ăn mặn uống đậm ấy không thể chịu được những chuyện nhỏ nhặt.
Thành ngữ liên quan
- Ăn mặn nói ngay (đã giải thích ở trên).
- Ăn mặn khát nước (đã giải thích ở trên).